Tham khảo Bảng Chi Phí Du Học Đài Loan 2026

Vì sao nên xem bảng chi phí này?

Đài Loan là điểm đến du học tiết kiệm hàng đầu châu Á — chất lượng đào tạo cao nhưng tổng chi phí chỉ tương đương hoặc thấp hơn nhiều so với các nước nói tiếng Anh khác. Dưới đây là bảng chi phí tham khảo giúp phụ huynh và học sinh dễ dàng lên kế hoạch tài chính trước khi bắt đầu hành trình.

1. Học phí theo bậc học (chưa học bổng)

Bậc học

Học phí/kỳ (NTD)

Quy đổi VNĐ/kỳ

Số kỳ/năm

Học phí/năm (VNĐ)

Hệ tiếng (dự bị ngôn ngữ)

24.000 – 28.000

~18 – 21 triệu

4 kỳ/năm

~72 – 84 triệu

Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ

7 – 15 triệu/tháng

2 kỳ/năm

~84 – 180 triệu

Hệ tiếng (dự bị ngôn ngữ) tại Đài Loan học theo mô hình 4 kỳ/năm nên chi phí năm đầu thường cao hơn các bậc học chính quy. Hệ Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ học phí dao động 7 – 15 triệu VNĐ/tháng tùy trường công lập/tư thục và ngành học.

 

2. Sinh hoạt phí hàng tháng

Khoản mục

Chi phí ước tính/tháng

Ăn uống

3 – 4 triệu VNĐ

Nhà ở (KTX hoặc thuê ngoài)

2 – 3,5 triệu VNĐ

Đi lại

300.000 – 500.000 VNĐ

Phát sinh khác

500.000 – 1 triệu VNĐ

Tổng

5 – 7 triệu VNĐ/tháng

Đài Bắc có chi phí sinh hoạt cao hơn các thành phố khác (Đài Trung, Đài Nam, Cao Hùng...) khoảng 15–20%.

 

3. Chi phí ban đầu (một lần)

Khoản mục

Chi phí ước tính

Phí xử lý hồ sơ Visa

~1,6 triệu VNĐ

Bảo hiểm y tế bắt buộc/năm

3 – 5 triệu VNĐ

Sách vở, tài liệu/năm

1,6 – 3,2 triệu VNĐ

Vé máy bay khứ hồi

6 – 10 triệu VNĐ

Chứng minh tài chính (số dư yêu cầu)

tối thiểu ~5.000 USD (~125 triệu VNĐ, không cần chi thật, chỉ cần chứng minh)

 

4. Tổng chi phí trung bình mỗi năm (chưa học bổng)

Khoảng 150 – 250 triệu VNĐ/năm (bao gồm học phí + sinh hoạt phí + chi phí phát sinh), tùy thành phố và lối sống — thấp hơn đáng kể so với Anh, Úc, Mỹ, Canada.

 

5. Với các chương trình học bổng & thực tập hưởng lương của KDT — chi phí thực tế thấp hơn rất nhiều

Chương trình

Hỗ trợ tài chính

Chi phí gia đình cần chuẩn bị

Học bổng Chính phủ Đài Loan (MOE)

Miễn phí học phí + trợ cấp sinh hoạt 15.000 NTD/tháng (ĐH), 20.000 NTD/tháng (Sau ĐH)

Gần như 0 đồng — chỉ cần chi phí ban đầu

Sinh viên trao đổi 1 học kỳ (ký kết Trường – Trường)

Miễn học phí; sinh hoạt phí và ký túc xá khoảng 8 – 10 triệu VNĐ/tháng do sinh viên tự chi trả (không được miễn)

Chi phí sinh hoạt + KTX (8 – 10 triệu/tháng) + chi phí ban đầu + vé máy bay

Chuyển tiếp & thực tập hưởng lương

Làm thêm theo quy định 20 – 40h/tuần, trợ cấp tương đương 12 – 25 triệu VNĐ/tháng

Gia đình lo chi phí học kỳ 1 (hoặc năm 1); từ học kỳ 2 hoặc năm thứ 2, sinh viên có thể tự chi trả các chi phí cơ bản của việc du học từ thu nhập làm thêm — tùy khả năng của sinh viên và gia đình

Thực tập trực tiếp tại doanh nghiệp (Nhà hàng – Khách sạn, hoặc doanh nghiệp công nghệ...)

Doanh nghiệp hỗ trợ chi trả ký túc xá; thực lĩnh còn khoảng 20 – 25 triệu VNĐ/tháng

Chi phí ban đầu; sinh viên tự trang trải sinh hoạt từ thu nhập thực lĩnh hàng tháng

Thạc sĩ thực tập hưởng lương

Học bổng 40 – 100% học phí + làm thêm 20 – 40h/tuần, trợ cấp 12 – 25 triệu VNĐ/tháng

Chi phí ban đầu; phần lớn chi phí sinh hoạt và học phí còn lại có thể tự trang trải từ học kỳ 2 hoặc năm 2

Học bổng Intense / Học bổng doanh nghiệp

Miễn học phí trọn 4 năm (điều kiện duy trì học bổng tùy theo quy định từng doanh nghiệp tài trợ)

Chi phí ban đầu; đổi lại sinh viên cam kết ký hợp đồng làm việc với doanh nghiệp tài trợ tối thiểu 2 năm sau tốt nghiệp, với mức thu nhập tối thiểu 25 – 35 triệu VNĐ/tháng theo quy định của Bộ Lao động Đài Loan và chính sách công ty

 

 

6. So sánh nhanh với các nước khác (để phụ huynh dễ hình dung)

Quốc gia

Chi phí trung bình/năm

Ghi chú

Đài Loan

150 – 250 triệu VNĐ

Có thể giảm về gần 0 nếu có học bổng/thực tập hưởng lương

Đức

~330 triệu VNĐ

Chứng minh tài chính cao, yêu cầu tiếng Đức

Hà Lan

~350 – 800 triệu VNĐ

Học phí ngoài EU rất cao

Mỹ/Anh/Úc

600 triệu – 1,2 tỷ VNĐ

Chi phí cao nhất trong nhóm phổ biến

 

Tư vấn Hồ sơ

Liên hệ wiget Chat Zalo