Vì sao nên xem bảng chi phí này?
Đài Loan là điểm đến du học tiết kiệm hàng đầu châu Á — chất lượng đào tạo cao nhưng tổng chi phí chỉ tương đương hoặc thấp hơn nhiều so với các nước nói tiếng Anh khác. Dưới đây là bảng chi phí tham khảo giúp phụ huynh và học sinh dễ dàng lên kế hoạch tài chính trước khi bắt đầu hành trình.
|
Bậc học |
Học phí/kỳ (NTD) |
Quy đổi VNĐ/kỳ |
Số kỳ/năm |
Học phí/năm (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
|
Hệ tiếng (dự bị ngôn ngữ) |
24.000 – 28.000 |
~18 – 21 triệu |
4 kỳ/năm |
~72 – 84 triệu |
|
Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ |
— |
7 – 15 triệu/tháng |
2 kỳ/năm |
~84 – 180 triệu |
Hệ tiếng (dự bị ngôn ngữ) tại Đài Loan học theo mô hình 4 kỳ/năm nên chi phí năm đầu thường cao hơn các bậc học chính quy. Hệ Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ học phí dao động 7 – 15 triệu VNĐ/tháng tùy trường công lập/tư thục và ngành học.
|
Khoản mục |
Chi phí ước tính/tháng |
|---|---|
|
Ăn uống |
3 – 4 triệu VNĐ |
|
Nhà ở (KTX hoặc thuê ngoài) |
2 – 3,5 triệu VNĐ |
|
Đi lại |
300.000 – 500.000 VNĐ |
|
Phát sinh khác |
500.000 – 1 triệu VNĐ |
|
Tổng |
5 – 7 triệu VNĐ/tháng |
Đài Bắc có chi phí sinh hoạt cao hơn các thành phố khác (Đài Trung, Đài Nam, Cao Hùng...) khoảng 15–20%.
|
Khoản mục |
Chi phí ước tính |
|---|---|
|
Phí xử lý hồ sơ Visa |
~1,6 triệu VNĐ |
|
Bảo hiểm y tế bắt buộc/năm |
3 – 5 triệu VNĐ |
|
Sách vở, tài liệu/năm |
1,6 – 3,2 triệu VNĐ |
|
Vé máy bay khứ hồi |
6 – 10 triệu VNĐ |
|
Chứng minh tài chính (số dư yêu cầu) |
tối thiểu ~5.000 USD (~125 triệu VNĐ, không cần chi thật, chỉ cần chứng minh) |
Khoảng 150 – 250 triệu VNĐ/năm (bao gồm học phí + sinh hoạt phí + chi phí phát sinh), tùy thành phố và lối sống — thấp hơn đáng kể so với Anh, Úc, Mỹ, Canada.
|
Chương trình |
Hỗ trợ tài chính |
Chi phí gia đình cần chuẩn bị |
|---|---|---|
|
Học bổng Chính phủ Đài Loan (MOE) |
Miễn phí học phí + trợ cấp sinh hoạt 15.000 NTD/tháng (ĐH), 20.000 NTD/tháng (Sau ĐH) |
Gần như 0 đồng — chỉ cần chi phí ban đầu |
|
Sinh viên trao đổi 1 học kỳ (ký kết Trường – Trường) |
Miễn học phí; sinh hoạt phí và ký túc xá khoảng 8 – 10 triệu VNĐ/tháng do sinh viên tự chi trả (không được miễn) |
Chi phí sinh hoạt + KTX (8 – 10 triệu/tháng) + chi phí ban đầu + vé máy bay |
|
Chuyển tiếp & thực tập hưởng lương |
Làm thêm theo quy định 20 – 40h/tuần, trợ cấp tương đương 12 – 25 triệu VNĐ/tháng |
Gia đình lo chi phí học kỳ 1 (hoặc năm 1); từ học kỳ 2 hoặc năm thứ 2, sinh viên có thể tự chi trả các chi phí cơ bản của việc du học từ thu nhập làm thêm — tùy khả năng của sinh viên và gia đình |
|
Thực tập trực tiếp tại doanh nghiệp (Nhà hàng – Khách sạn, hoặc doanh nghiệp công nghệ...) |
Doanh nghiệp hỗ trợ chi trả ký túc xá; thực lĩnh còn khoảng 20 – 25 triệu VNĐ/tháng |
Chi phí ban đầu; sinh viên tự trang trải sinh hoạt từ thu nhập thực lĩnh hàng tháng |
|
Thạc sĩ thực tập hưởng lương |
Học bổng 40 – 100% học phí + làm thêm 20 – 40h/tuần, trợ cấp 12 – 25 triệu VNĐ/tháng |
Chi phí ban đầu; phần lớn chi phí sinh hoạt và học phí còn lại có thể tự trang trải từ học kỳ 2 hoặc năm 2 |
|
Học bổng Intense / Học bổng doanh nghiệp |
Miễn học phí trọn 4 năm (điều kiện duy trì học bổng tùy theo quy định từng doanh nghiệp tài trợ) |
Chi phí ban đầu; đổi lại sinh viên cam kết ký hợp đồng làm việc với doanh nghiệp tài trợ tối thiểu 2 năm sau tốt nghiệp, với mức thu nhập tối thiểu 25 – 35 triệu VNĐ/tháng theo quy định của Bộ Lao động Đài Loan và chính sách công ty |
|
Quốc gia |
Chi phí trung bình/năm |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
Đài Loan |
150 – 250 triệu VNĐ |
Có thể giảm về gần 0 nếu có học bổng/thực tập hưởng lương |
|
Đức |
~330 triệu VNĐ |
Chứng minh tài chính cao, yêu cầu tiếng Đức |
|
Hà Lan |
~350 – 800 triệu VNĐ |
Học phí ngoài EU rất cao |
|
Mỹ/Anh/Úc |
600 triệu – 1,2 tỷ VNĐ |
Chi phí cao nhất trong nhóm phổ biến |